Việc tổ chức không gian đô thị Đà Nẵng mới sau sáp nhập là một cơ hội lịch sử để thành phố tái cấu trúc mô hình phát triển, tạo ra đột phá cả về kinh tế – xã hội – sinh thái. Tuy nhiên, để điều đó trở thành hiện thực, cần có cách tiếp cận linh hoạt, bản lĩnh thể chế, đồng thuận xã hội và tinh thần thử nghiệm.

- Đánh giá hiện trạng
Điểm mạnh
– Diện tích thành phố sau sáp nhập có thể vượt ngưỡng 11.859,6 km² – gần gấp 10 lần hiện trạng, tạo điều kiện thuận lợi để phân bố lại dân cư, hạ tầng và dịch vụ .
– Vị trí trung độ quốc gia, trung tâm vùng kinh tế trọng điểm miền Trung
– Có hệ thống hạ tầng đồng bộ: sân bay quốc tế, cảng biển, đường sắt, cao tốc
– Nhiều di sản thế giới (Hội an, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm) cảnh quan tự nhiên sông, núi, biển liền kề.
– Nguồn nhân lực trẻ, trình độ cao, mạng lưới đại học – nghiên cứu phát triển mạnh.
Điểm yếu
– Mặc dù có lợi thế về mở rộng không gian, nhưng sự chênh lệch rõ rệt về trình độ phát triển giữa vùng đô thị Đà Nẵng và các khu vực miền núi Quảng Nam.
– Hệ thống đô thị phân tán, chưa có mô hình liên kết vùng bền vững.
– Hạ tầng cấp nước, xử lý rác thải, chống ngập còn hạn chế.
– Quỹ đất trung tâm tại Đà Nẵng nhỏ hẹp, giá đất cao.
– Năng lực kết nối logistics còn yếu, thiếu trung tâm tài chính quốc tế quy mô lớn.
Cơ hội
– Hưởng lợi từ chủ trương hợp nhất tỉnh – thành phố, tạo không gian phát triển lớn.
– hành lang kinh tế Đông – Tây mở rộng kết nối quốc tế.
– Các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, RCEP) giúp tăng giao thương cảng biển – hàng không.
– Phát triển công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, đô thị thông minh.
– Du lịch quốc tế phục hồi mạnh, tiềm năng MICE và du lịch di sản.
Thách thức
– Thách thức lớn nhất đối với Đà Nẵng trong quá trình tái cấu trúc không gian đô thị là nguy cơ phát triển nóng, vượt khả năng kiểm soát của hệ thống thể chế quản lý đô thị hiện tại.
– Biến đổi khí hậu, xói lở bờ biển, lũ quét, sạt lở núi ngày càng nghiêm trọng.
– Nhu cầu vốn đầu tư lớn, áp lực hạ tầng và quản lý đô thị tăng cao. Rủi ro về môi trường, tài nguyên và bảo tồn di sản.
– Cạnh tranh thu hút đầu tư từ các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nha Trang)
- Bối cảnh và sự cần thiết
Sau quá trình mở rộng địa giới hành chính năm 2025, thành phố Đà Nẵng đã chuyển mình từ một đô thị đơn trung tâm ven biển trở thành một đơn vị hành chính – kinh tế – xã hội đa tầng, đa dạng địa hình bao gồm biển, đồng bằng, trung du và miền núi. Sự chuyển đổi này tạo ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng lại tầm nhìn phát triển không gian đô thị, với mục tiêu không chỉ giải quyết bài toán tăng trưởng kinh tế, mà còn đảm bảo hài hòa môi trường, cân bằng xã hội và phát triển bền vững trong dài hạn.
Từ góc nhìn quy hoạch, sự chuyển hướng từ mô hình “đô thị đơn cực” sang “đô thị đa trung tâm” đã được chứng minh là có hiệu quả tại nhiều quốc gia như Hà Lan (Amsterdam Metropolitan Region), Nhật Bản (Vùng Đại Tokyo) và Hàn Quốc (vùng thủ đô Seoul). Trong các trường hợp này, việc tổ chức không gian đô thị theo mô hình đa cực giúp giảm tải áp lực cho khu vực trung tâm, đồng thời phát triển đồng đều hơn các vùng ngoại vi. Đối với Đà Nẵng, một đô thị vừa trải dài theo hướng biển – đồng bằng – miền núi, mô hình này phù hợp cả về điều kiện tự nhiên lẫn định hướng chiến lược vùng.
Bên cạnh đó, các lý thuyết phát triển bền vững (sustainable development), quy hoạch tích hợp vùng (integrated regional planning) và đô thị hậu đại dịch (post-COVID urbanism) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập định hướng mới. Trong bối cảnh Việt Nam đang tiến đến quá trình đô thị hóa giai đoạn 2 – chuyển từ mở rộng vật lý sang nâng cao chất lượng đô thị – Đà Nẵng mới có cơ hội để đi tiên phong trong các mô hình đô thị sinh thái, đô thị thông minh và đô thị gắn kết văn hóa – di sản.
- Nguyên cứu tái cấu trúc lại toàn bộ hệ thống đô thị trên nền tảng cân bằng phát triển – bảo tồn – thích ứng.
Việc tái tổ chức không gian đô thị thành phố Đà Nẵng sau sáp nhập địa giới hành chính không đơn thuần là phân chia lại ranh giới quy hoạch, mà là một tiến trình chiến lược nhằm cấu trúc lại toàn bộ hệ thống đô thị trên nền tảng cân bằng phát triển – bảo tồn – thích ứng. Để quá trình này hiệu quả, cần quán triệt các nguyên tắc cơ bản sau:
Thứ nhất, nguyên tắc phát triển đa trung tâm phải được đặt làm trọng tâm. Không gian đô thị không thể tiếp tục phát triển theo hướng “tập trung hóa đô thị ven biển”, mà cần chuyển dần sang mô hình đô thị phân tán – kết nối, nhằm tận dụng hiệu quả tiềm năng các vùng trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển. Các lý thuyết về cấu trúc đô thị polycentric và tổ chức không gian vùng (Hall & Pain, 2006) khẳng định rằng mô hình đa cực giúp tăng cường năng lực cạnh tranh vùng và giảm tải cho khu vực lõi trung tâm.
Thứ hai, cần đảm bảo tính liên kết không gian – hạ tầng – xã hội giữa các khu vực trong nội thành, và giữa đô thị với vùng nông thôn – miền núi. Mô hình tổ chức không gian phải đảm bảo tích hợp các hành lang phát triển chiến lược, khắc phục tình trạng phát triển đô thị phân tán – manh mún hiện nay.
Thứ ba, tổ chức không gian đô thị phải hướng tới phát triển bền vững, có khả năng phục hồi cao trước biến đổi khí hậu, thiên tai và các cú sốc kinh tế – xã hội. Điều này đòi hỏi lồng ghép yếu tố sinh thái, văn hóa – xã hội và công nghệ vào từng mô hình không gian.
- Nghiên cứu mô hình đô thị từ đơn cực sang đa cực
Hiện trạng phát triển không gian đô thị Đà Nẵng trước sáp nhập tập trung chủ yếu vào khu vực trung tâm thành phố – đặc biệt là dọc các trục giao thông hướng biển (đường Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt, đường 2/9). Kết cấu này tạo nên sự tập trung quá mức tại các phường Hải Châu, Sơn Trà, gây áp lực lên hạ tầng, gia tăng mật độ dân cư, thiếu không gian xanh và dẫn tới bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công ở các vùng ven.
- Sau khi sáp nhập, mô hình tổ chức không gian cần chuyển dịch mạnh mẽ sang đa cực. Cụ thể, cần xác lập 5 cực phát triển đô thị mới trên toàn không gian thành phố:
- Cực trung tâm đô thị hiện hữu: gồm Hải Châu, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn – tiếp tục là trung tâm hành chính, tài chính, dịch vụ cao cấp.
- Cực công nghiệp – công nghệ cao Hòa Liên – Hòa Nhơn: phát triển đô thị gắn với khu công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, trung tâm logistics.
- Cực đô thị ven biển phía Nam (Hội An – Điện Bàn – Thăng An): định hướng thành đô thị du lịch – di sản – đô thị sáng tạo.
- Cực đô thị sinh thái miền núi (Nam Giang – Đông Giang – Tây Giang): phát triển đô thị bền vững, gắn với cảnh quan – bản sắc dân tộc thiểu số.
- Cực giao thương – logistics quốc tế (Liên Chiểu – Tiên Sa – Chu Lai): hình thành trung tâm logistics đa phương thức và khu thương mại tự do.
- Các cực này cần được kết nối bằng hệ thống giao thông chiến lược (cao tốc, đường sắt đô thị, vành đai logistics), đồng thời được phân bổ chức năng hợp lý để tránh trùng lặp và tạo hiệu ứng lan tỏa phát triển vùng.
- Nghiên cứu tổ chức không gian tuyến tính – cụm – mảng
5.1. Tuyến đồng bằng – ven biển: không gian tuyến tính đô thị hóa cao
Khu vực đồng bằng ven biển từ Ngũ Hành Sơn – Hòa Vang – Điện Bàn đến Tam Kỳ hiện là vùng có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất miền Trung. Định hướng tổ chức không gian tại đây theo mô hình tuyến đô thị hóa tích hợp (integrated linear urban corridor), tập trung phát triển:
- Các khu đô thị hỗn hợp mật độ cao dọc Quốc lộ 1A, đường ven biển Võ Nguyên Giáp – Trường Sa – Nguyễn Tất Thành, kết nối với các trung tâm logistics, thương mại – dịch vụ.
- Các khu đô thị sinh thái – công nghệ cao phía Tây Nam Đà Nẵng, kết nối với cụm công nghiệp Hòa Nhơn – Điện Ngọc.
- Hệ thống giao thông công cộng cao cấp như đường sắt nhẹ đô thị (LRT), xe buýt nhanh (BRT), là xương sống tổ chức không gian và kiểm soát mở rộng.
Trong cấu trúc tổ chức không gian đô thị ven biển Đà Nẵng mở rộng, cảng Liên Chiểu giữ một vai trò chiến lược đặc biệt – không chỉ là một cảng công nghiệp cấp vùng, mà còn là hạt nhân phát triển của cụm đô thị hậu cần – thương mại – logistics quốc tế thuộc chuỗi cảng Tiên Sa – Liên Chiểu – Chu Lai. Khác với cảng Tiên Sa – vốn nằm sâu trong vịnh, giới hạn bởi địa hình và dân cư hiện hữu – cảng Liên Chiểu được quy hoạch là cảng nước sâu với quy mô khai thác hàng hóa lớn, đóng vai trò chuyển dịch chức năng khai thác container và hàng hóa tổng hợp ra khỏi khu vực nội đô. Theo định hướng trong Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, cảng Liên Chiểu là một trong 5 cảng biển đặc biệt quan trọng của cả nước, có khả năng tiếp nhận tàu đến 100.000 DWT, phục vụ cho khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Về mặt tổ chức không gian, cảng Liên Chiểu không nên chỉ được hiểu như một công trình hạ tầng độc lập, mà cần được định hình như trung tâm động lực của một cụm đô thị công – thương – logistics phía Tây Bắc thành phố Đà Nẵng. Cụm này bao gồm:
- Cảng Liên Chiểu: đầu mối giao thương quốc tế, trung chuyển hàng hóa liên vùng.
- Khu công nghiệp Liên Chiểu – Hòa Khánh – Hòa Nhơn: phát triển công nghiệp công nghệ cao, chế biến – chế tạo, phụ trợ logistics.
- Hệ thống giao thông đối ngoại: tuyến vành đai phía Tây, đường sắt kết nối container, đường cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi.
- Các khu đô thị dịch vụ – đào tạo – nghiên cứu hậu cần: phục vụ chuyên gia, lao động, doanh nghiệp quốc tế.
Kết nối với cảng Chu Lai – nơi đã có Khu phi thuế quan, cảng chuyên dụng cho xe hơi và hàng rời – và cảng du lịch Tiên Sa (giữ vai trò trung tâm đón tàu khách quốc tế, gắn với du lịch biển – nghỉ dưỡng), cảng Liên Chiểu trở thành cầu nối then chốt, trung tâm trung chuyển và điều phối chuỗi logistics toàn vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Sân bay quốc tế Đà Nẵng là một trong ba sân bay lớn nhất Việt Nam, cùng với Nội Bài và Tân Sơn Nhất, đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới giao thông hàng không quốc gia và quốc tế. Với công suất hiện tại khoảng 15 triệu lượt khách/năm và đang được định hướng nâng cấp lên 25 triệu lượt khách/năm giai đoạn sau 2030 (theo Quy hoạch tổng thể hệ thống cảng hàng không – sân bay quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến 2050), sân bay Đà Nẵng không chỉ là một điểm đầu mối giao thông, mà còn là cửa ngõ chiến lược của khu vực miền Trung và hành lang kinh tế Đông – Tây.Là hạt nhân kết nối không gian vùng, đóng vai trò then chốt trong:
(1). Tăng cường liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ – Tây Nguyên – quốc tế: Sân bay Đà Nẵng là trung tâm giao thương hàng không duy nhất ở miền Trung hiện có khả năng tiếp nhận các đường bay thẳng quốc tế thường lệ từ Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), Đông Nam Á (Singapore, Thái Lan), châu Âu và Australia. Điều này tạo ra lợi thế đặc biệt cho việc thu hút đầu tư quốc tế, phát triển thương mại – dịch vụ – du lịch cao cấp, cũng như kết nối vùng Tây Nguyên – nơi chưa có sân bay quốc tế – với các trung tâm kinh tế toàn cầu. Cùng với cảng biển Tiên Sa – Chu Lai và hệ thống đường bộ – đường sắt liên vùng, sân bay Đà Nẵng hình thành một tam giác hạ tầng chiến lược, đóng vai trò cửa ngõ ra biển và ra thế giới cho toàn bộ khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, thúc đẩy phát triển xuất khẩu, du lịch quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu.
(2). Kết nối hiệu quả giữa các cực đô thị đa trung tâm của Đà Nẵng mới: Với sự mở rộng không gian đô thị sau sáp nhập, các cực phát triển của thành phố (trung tâm hiện hữu – Hòa Vang – Hòa Liên – Liên Chiểu – Hội An – Đông Giang…) trải dài trên địa bàn rộng lớn, tạo ra nhu cầu cấp thiết về một hệ thống giao thông đô thị tích hợp, đa phương thức, trong đó sân bay Đà Nẵng đóng vai trò là một điểm trung chuyển không gian chiến lược. Định hướng phát triển đô thị theo mô hình TOD (Transit-Oriented Development) xung quanh sân bay là hoàn toàn khả thi và cần thiết. Việc quy hoạch lại khu vực xung quanh sân bay – bao gồm tuyến đường Nguyễn Văn Linh, nút giao Bạch Đằng – Điện Biên Phủ – CMT8 – có thể giúp hình thành trung tâm đô thị động lực mới: bao gồm không gian văn phòng, dịch vụ sân bay, khách sạn, thương mại cao cấp và đô thị nén.
(3). Thúc đẩy hình thành các hành lang phát triển kinh tế – logistics – sáng tạo: Sân bay Đà Nẵng còn có vai trò kết nối các hành lang phát triển xuyên vùng: từ cảng Liên Chiểu – cụm công nghiệp Hòa Nhơn – sân bay – cảng Tiên Sa – đến Hội An – Chu Lai. Đây là trục không gian giàu tiềm năng phát triển các trung tâm logistics hàng không, khu phi thuế quan, công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, có thể nghiên cứu hình thành khu đô thị sân bay (aerotropolis) – một mô hình được áp dụng thành công tại Singapore, Seoul, Bangkok, nơi không gian đô thị được tổ chức xoay quanh hạ tầng hàng không, tạo ra các chức năng mới như: trung tâm hội nghị, đào tạo logistics – hàng không, trung tâm công nghệ số và các ngành dịch vụ quốc tế.
(4). Góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển vùng núi – đồng bằng – ven biển: Việc tổ chức mạng lưới giao thông công cộng hiện đại kết nối sân bay với các huyện miền núi mới sáp nhập (như Đông Giang, Tây Giang, Nam Giang, Hòa Bắc) thông qua các tuyến xe buýt nhanh (BRT), đường sắt nhẹ (LRT), đường cao tốc chuyên dụng sẽ giúp rút ngắn thời gian tiếp cận vùng sâu – vùng xa với các trung tâm dịch vụ và quốc tế hóa. Đây là chìa khóa để đảm bảo công bằng phát triển và khai thác hiệu quả quỹ đất, dân số và tài nguyên ở các vùng trước đây còn bị tách biệt về mặt địa lý.
5.2. Không gian miền núi: cụm đô thị vệ tinh liên kết sinh thái
- Khu vực miền núi phía Tây – gồm Hòa Bắc, Nam Giang, Tây Giang, Đông Giang – sẽ được tổ chức theo mô hình cụm đô thị vệ tinh xanh, mỗi đô thị có chức năng chuyên biệt:
- Hòa Bắc – Nam Giang: phát triển du lịch cộng đồng, nông nghiệp hữu cơ và giáo dục sinh thái.
- Đông Giang: trung tâm văn hóa Cơ Tu, bảo tồn bản sắc bản địa kết hợp du lịch trải nghiệm. Tây Giang: phát triển đô thị cảnh quan, gắn kết với khu dự trữ sinh quyển Ngọc Linh. Các cụm này được liên kết bằng trục giao thông Quốc lộ 14D, các đường tỉnh và tuyến du lịch xanh (xe đạp, đi bộ, xe điện), hình thành vành đai xanh – di sản – sinh thái đặc trưng cho miền núi Đà Nẵng mới.
Đặc biệt, xã Đông Giang giữ vị trí trung tâm chuyển tiếp giữa vùng đồng bằng – trung du và miền núi cao phía Tây, đồng thời đóng vai trò “nút giao chiến lược” trên trục Đông – Tây của vùng phía Tây thành phố Đà Nẵng mở rộng. Với lợi thế địa lý tiếp giáp xã Hòa Vang (Đà Nẵng), có hệ thống giao thông kết nối khá hoàn chỉnh (tuyến đường 604, quốc lộ 14G), Đông Giang là địa bàn có khả năng phát triển nhanh chóng mô hình đô thị sinh thái kết hợp du lịch văn hóa cộng đồng. Hơn nữa, Đông Giang còn là nơi hội tụ nhiều giá trị đa dạng sinh học với hệ sinh thái rừng nguyên sinh giàu trữ lượng, điển hình như khu vực rừng Sông Kôn, rừng phòng hộ Zơ Nông, các dãy núi bao quanh sông A Vương. Đây là tài nguyên sinh thái – cảnh quan quý giá mà nếu được lồng ghép hiệu quả vào quy hoạch không gian, sẽ tạo ra một cực phát triển theo hướng du lịch sinh thái – nghỉ dưỡng – trải nghiệm rừng bền vững. Đồng thời, với truyền thống văn hóa lâu đời của cộng đồng dân tộc Cơ Tu, Đông Giang còn là nơi có thể phát triển các “làng bản du lịch cộng đồng đặc sắc” – là điểm nhấn quan trọng trong vành đai di sản – văn hóa – sinh thái Tây Đà Nẵng – Bắc Quảng Nam.
Trong tổ chức không gian vùng trung du – miền núi, Đông Giang cần được xác lập là trung tâm vệ tinh trọng điểm, vừa đóng vai trò kết nối kỹ thuật – hạ tầng – giao thông giữa các đô thị vệ tinh miền núi, vừa là “cửa ngõ sinh thái” từ đô thị trung tâm Đà Nẵng mở rộng sang vùng cao Tây Giang – Nam Giang. Đây cũng là khu vực có thể bố trí các khu chức năng hỗ trợ vùng lõi đô thị, như trung tâm giáo dục sinh thái, trạm nghiên cứu rừng, các mô hình nông nghiệp sạch – dược liệu bản địa – chế biến sản phẩm OCOP quy mô vùng.
- Khớp nối giao thông vùng và quốc gia
Thành phố Đà Nẵng sau sáp nhập có diện tích là 11.859,59 km2, dân số là 3.065.628 người, trở thành thành phố có diện tích tự nhiên lớn nhất trong số các thành phố trực thuộc Trung ương, có nhiều lợi thế để tiếp tục phát triển bức phá trong giai đoạn mới. Một trong những điểm mạnh được xem là lợi thế nổi trội là Đà Nẵng có vị trí địa chiến lược, hạ tầng giao thông – logistics đa phương thức bao gồm cảng biển, sân bay, hệ thống đường bộ và đường sắt quốc gia, cùng với mạng lưới đường đô thị đã phát triển tương đối hoàn chỉnh. Đà Nẵng cần khai thác lợi thế này để tận dụng cơ hội từ cơ chế đặc thù trong các chính sách của Trung ương, dòng vốn đầu tư hạ tầng và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, thúc đẩy và định hình phát triển không gian đô thị. Không gian phát triển mới cho Đà Nẵng phải thể hiện được vai trò là cực tăng trưởng quan trọng và là trung tâm phát triển của khu vực miền Trung và Tây Nguyên, bảo đảm tăng tính liên kết, hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau giữa các ngành kinh tế và hạn chế thấp nhất các xung đột phát triển giữa các ngành, đồng thời bảo đảm tính kết nối không gian vùng với các địa phương trong vùng Trung bộ và Tây nguyên và rộng hơn là với cả nước và quốc tế, thành phố cần triển khai các giải pháp khớp nối chiến lược:
- Tổ chức các “trạm TOD” tại các điểm nút giao thông trọng yếu như ga đường sắt mới, sân bay Chu Lai, cảng Tiên Sa – Chu Lai, trạm BRT liên vùng, từ đó hình thành các khu đô thị đa chức năng xung quanh các trạm trung chuyển.
- Phát triển vành đai logistic vùng dọc tuyến cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi, kết nối cụm công nghiệp, kho bãi, cảng container nội địa (ICD) và cảng biển.
- Tái cấu trúc các tuyến trục Đông – Tây (đường 14B, 14G, 14D) thành hành lang phát triển tích hợp giữa giao thông, đô thị, nông nghiệp và dịch vụ.
- Các giải pháp này sẽ giúp tổ chức không gian thành phố theo trục chức năng, có tính linh hoạt và bền vững cao hơn.
- Phát triển vành đai di sản – sinh thái liên kết biển – rừng – đô thị
Một đặc điểm riêng biệt của Đà Nẵng mới là sự giao thoa giữa không gian biển – đô thị – rừng – di sản. Trên cơ sở đó, cần hình thành vành đai di sản – sinh thái – đô thị với cấu trúc như sau:
- Vành đai phía Đông: Sơn Trà – Ngũ Hành Sơn – Hội An – Cù Lao Chàm: định hướng bảo tồn cảnh quan biển, rạn san hô, kết hợp phát triển du lịch biển chất lượng cao.
- Vành đai phía Tây: Bà Nà – Nam Giang – Ngọc Linh: phát triển du lịch sinh thái rừng, văn hóa bản địa, đô thị cảnh quan cao độ.
- Kết nối ngang: các tuyến du lịch sinh thái liên vùng, tích hợp hạ tầng xanh – công viên rừng – không gian mở.
- Vành đai này không chỉ có chức năng sinh thái – du lịch mà còn là lá phổi xanh bảo vệ đô thị khỏi tác động biến đổi khí hậu và hỗ trợ điều tiết môi trường không khí, nước, nhiệt.
- Tăng cường vai trò của vùng nông thôn và cộng đồng bản địa
Tổ chức không gian không thể bỏ qua yếu tố nông thôn và cộng đồng bản địa – nơi đang đóng vai trò gìn giữ tài nguyên đất, rừng, nước và văn hóa. Các giải pháp bao gồm:
Phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp xanh – thông minh gắn với chuỗi cung ứng đô thị.
- Thiết lập mô hình “làng thông minh” (smart village) tại các vùng nông thôn có tiềm năng (ví dụ: làng nghề, làng sinh thái).
- Lồng ghép quy hoạch không gian với các chương trình bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số, nhằm gìn giữ bản sắc, đồng thời tăng khả năng sinh kế bền vững.
- Vai trò kiểm soát
Để các giải pháp tổ chức không gian đô thị được triển khai hiệu quả, thành phố cần:
- Ban hành Bộ tiêu chí tổ chức không gian đô thị mới: bao gồm định dạng cấu trúc, mật độ, chức năng, chỉ tiêu đất đai cho từng vùng.
- Áp dụng các công cụ quy hoạch linh hoạt: Quy hoạch phân khu thích ứng, quy hoạch chiến lược, quy hoạch cộng đồng.
- Xây dựng hệ thống dữ liệu không gian số (GIS – Digital Twin) để hỗ trợ giám sát, cập nhật và điều chỉnh tổ chức không gian theo thời gian thực.
- Đặc biệt, cần có sự tham gia của người dân và khu vực tư nhân trong quá trình lập – điều chỉnh – giám sát quy hoạch không gian, hướng đến quản trị đô thị đa bên – minh bạch – có trách nhiệm.
10. Dân số, lao động và hướng tới đô thị đặt biệt
Kịch bản hiện nay đặt quy mô dân số đô thị Đà Nẵng mở rộng đến năm 2030 ở mức 3,4 triệu người và đến năm 2045 là 4,05 triệu người cao hơn với dự báo theo quy hoạch được duyệt. Như vậy, với quy mô dân số trên 4 triệu, Đà Nẵng sẽ tiệm cận với quy mô dân số của đô thị đặc biệt theo quy định vầ phân loại đô thị (cũ). Nếu Đà Nẵng xác định cực tăng trưởng mới và hướng tới đô thị đặt biệt, thì ngay bây giờ cần phải xây dựng kịch bản khoảng 5 triệu dân, bao gồm cả dân số thường trú và dân số vãng lai. Đây không phải là mục tiêu dân số cơ học, mà là tất yếu của một đô thị phát triển được hội tụ Khu thương mại tự do (FTZ), công nghệ cao, logistics quốc tế, trung tâm tài chính, y tế – giáo dục chất lượng cao và du lịch. Như vậy, để chuẩn bị cho kịch bản này thì hạ tầng và dịch vụ phải đi trước tránh quá tải và điều chỉnh bị động.
Kết luận
Một điểm then chốt trong bàn luận chiến lược không gian đô thị Đà Nẵng là câu hỏi: Làm sao để phát triển nhanh nhưng không đánh mất bản sắc địa phương?
Câu trả lời nằm ở chính cách thức tổ chức không gian: nếu không gian được quy hoạch cứng nhắc, theo kiểu “áp công nghiệp – bê tông hóa đại trà”, thì hệ quả tất yếu sẽ là sự xóa nhòa tính bản địa. Ngược lại, nếu quy hoạch lấy bản sắc – hệ sinh thái – cộng đồng làm trục chính, thì các yếu tố tăng trưởng kinh tế (tài chính, thương mại, du lịch, bất động sản) có thể tích hợp vào mà không làm suy yếu chất lượng sống và sự bền vững.
Tóm lại, công tác lập và điều chỉnh quy hoạch hiện nay với tầm nhìn trong tương lai là cơ hội lớn để Đà Nẵng giải quyết các vấn đề cố hữu và thích ứng với bối cảnh mới. Hơn nữa, quy hoạch cần giải quyết ba nhóm vấn đề đó là, đảm bảo sự nhất quán, gia tăng sự tích hợp, nâng cao tính thực tế. Với tư duy như vậy, chúng ta có thể xây dựng một hệ thống quy hoạch vừa linh hoạt vừa hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng trong tương lai./.
KTS Lê Thị Kim Anh – Nguyễn Cửu Loan
Hội Quy hoạch PTĐT TP. Đà Nẵng
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Bộ Xây dựng (2021), Đồ án điều chỉnh quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, https://quyhoach.danang.gov.vn
- Quốc hội Việt Nam (2024), Nghị quyết về việc điều chỉnh địa giới hành chính thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam, https://quochoi.vn
- Thủ tướng Chính phủ (2022), Quy hoạch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, https://vanban.chinhphu.vn
- Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Quốc gia (VIUP) (2021), Báo cáo chuyên đề: Phát triển đô thị đa trung tâm tại Việt Nam, http://viup.vn.
- Sở Xây dựng Đà Nẵng (2023), Báo cáo đánh giá thực trạng phát triển đô thị thành phố Đà Nẵng, https://sxd.danang.gov.vn.